小棕櫚 tiểu tông lư Hán Việt: tiểu tông lư Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 棕 (tông) + 櫚 (lư)Hán Việttiểu tông lưCấu tạo小 + 棕 + 櫚 · tiểu + tông + lư nghĩa thành phần: tiểu + tông + lư Nghĩa EngCihui 小棕櫚 iǎozōnglǘ n. palmetto M:²kē