小椰菜 xiǎo yé cài · tiểu gia thái Hán Việt: tiểu gia thái · Pinyin: xiǎo yé cài Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 椰 (gia) + 菜 (thái)Pinyinxiǎo yé càiHán Việttiểu gia tháiCấu tạo小 + 椰 + 菜 · tiểu + gia + thái nghĩa thành phần: tiểu + gia + thái