小业冤 tiểu nghiệp oan Hán Việt: tiểu nghiệp oan Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 业 (nghiệp) + 冤 (oan)Hán Việttiểu nghiệp oanCấu tạo小 + 业 + 冤 · tiểu + nghiệp + oan nghĩa thành phần: tiểu + nghiệp + oan