小業寃 xiǎo yè yuān · tiểu nghiệp oan Hán Việt: tiểu nghiệp oan · Pinyin: xiǎo yè yuān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 業 (nghiệp) + 寃 (oan)Pinyinxiǎo yè yuānHán Việttiểu nghiệp oanCấu tạo小 + 業 + 寃 · tiểu + nghiệp + oan nghĩa thành phần: tiểu + nghiệp + oan