小樓羅
tiểu lâu la
Hán Việt: tiểu lâu la · Pinyin: xiǎo lóu luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"小娄罗"。亦作"小喽啰"; 指短小而精悍伶俐的人; 指绿林的兵卒; 今多指坏人的走卒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小娄罗"。亦作"小喽啰"。 2.指短小而精悍伶俐的人。 3.指绿林的兵卒。 4.今多指坏人的走卒。