小槍眼 tiểu thương nhãn Hán Việt: tiểu thương nhãn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 槍 (thương) + 眼 (nhãn)Hán Việttiểu thương nhãnCấu tạo小 + 槍 + 眼 · tiểu + thương + nhãn nghĩa thành phần: tiểu + thương + nhãn Nghĩa EngCihui crenelet