小機械 tiểu ki giới Hán Việt: tiểu ki giới Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 機 (ki) + 械 (giới)Hán Việttiểu ki giớiCấu tạo小 + 機 + 械 · tiểu + ki + giới nghĩa thành phần: tiểu + ki + giới Nghĩa EngCihui 小機械 iǎojīxiè n. gadget