小歌詞 xiǎo gē cí · tiểu ca từ Hán Việt: tiểu ca từ · Pinyin: xiǎo gē cí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 歌 (ca) + 詞 (từ)Pinyinxiǎo gē cíHán Việttiểu ca từCấu tạo小 + 歌 + 詞 · tiểu + ca + từ nghĩa thành phần: tiểu + ca + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按谱填写的短篇歌词。Tân Hoa Tự Điển 1.按谱填写的短篇歌词。