小步兒 tiểu bộ nhi Hán Việt: tiểu bộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bộ nhiCấu tạo小 + 步 + 兒 · tiểu + bộ + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 小步兒 iǎobùr ►See xiǎobù