小步馬 xiǎo bù mǎ · tiểu bộ mã Hán Việt: tiểu bộ mã · Pinyin: xiǎo bù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 步 (bộ) + 馬 (mã)Pinyinxiǎo bù mǎHán Việttiểu bộ mãCấu tạo小 + 步 + 馬 · tiểu + bộ + mã nghĩa thành phần: tiểu + bộ + mã