小死才 tiểu tử tài Hán Việt: tiểu tử tài Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 死 (tử) + 才 (tài)Hán Việttiểu tử tàiCấu tạo小 + 死 + 才 · tiểu + tử + tài nghĩa thành phần: tiểu + tử + tài Nghĩa EngCihui 小死才 iǎosǐcái n. bastard