小母牛 xiǎo mǔ niú · tiểu mẫu ngưu Hán Việt: tiểu mẫu ngưu · Pinyin: xiǎo mǔ niú Tổng quan bò cái tơ, bê cái Cấu tạo: 小 (tiểu) + 母 (mẫu) + 牛 (ngưu)Pinyinxiǎo mǔ niúHán Việttiểu mẫu ngưuCấu tạo小 + 母 + 牛 · tiểu + mẫu + ngưu nghĩa thành phần: tiểu + mẫu + ngưu Nghĩa ViệtCihui bò cái tơ, bê cái