小毛絨 tiểu mao nhung Hán Việt: tiểu mao nhung Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 毛 (mao) + 絨 (nhung)Hán Việttiểu mao nhungCấu tạo小 + 毛 + 絨 · tiểu + mao + nhung nghĩa thành phần: tiểu + mao + nhung Nghĩa EngCihui 小毛絨 iǎomáoróng n. lint