小毛賊

tiểu mao tặc

Hán Việt: tiểu mao tặc

Tổng quan

tiểu mao tặc

Cấu tạo: (tiểu) + (mao) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu mao tặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵小偷的話。如:「不知是那個小毛賊,偷走了我的錢包!」

Eng

  • Cihui 小毛賊 iǎomáozéi n. petty thief; pilferer; filcher M:ge/¹míng