小氣腔

xiǎo qì qiāng tiểu khí khang

Hán Việt: tiểu khí khang · Pinyin: xiǎo qì qiāng

Tổng quan

khoang không khí nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (khí) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang không khí nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT small air cavity
  • Cihui small air cavity