小氣鬼

xiǎo qì guǐ tiểu khí quỷ

Hán Việt: tiểu khí quỷ · Pinyin: xiǎo qì guǐ

Tổng quan

keo kiệt | người bủn xỉn

Cấu tạo: (tiểu) + (khí) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui keo kiệt | người bủn xỉn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点一滴地积蓄钱的人或指吝啬鬼。

Eng

  • CC-CEDICT miser|penny-pincher
  • Cihui miser; penny-pincher