小彙報

tiểu vị báo

Hán Việt: tiểu vị báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (vị) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小匯報 iǎohuìbào n. complaint against sb. lodged with a superior behind sb's back