小池子 xiǎo chí zi · tiểu trì tử Hán Việt: tiểu trì tử · Pinyin: xiǎo chí zi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 池 (trì) + 子 (tử)Pinyinxiǎo chí ziHán Việttiểu trì tửCấu tạo小 + 池 + 子 · tiểu + trì + tử nghĩa thành phần: tiểu + trì + tử