小沙島 tiểu sa đảo Hán Việt: tiểu sa đảo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 沙 (sa) + 島 (đảo)Hán Việttiểu sa đảoCấu tạo小 + 沙 + 島 · tiểu + sa + đảo nghĩa thành phần: tiểu + sa + đảo Nghĩa EngCihui sandcay