小沙鼠 tiểu sa thử Hán Việt: tiểu sa thử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 沙 (sa) + 鼠 (thử)Hán Việttiểu sa thửCấu tạo小 + 沙 + 鼠 · tiểu + sa + thử nghĩa thành phần: tiểu + sa + thử Nghĩa EngCihui 小沙鼠 iǎoshāshǔ n. gerbil M:²zhī