小泥鏟 tiểu nê sạn Hán Việt: tiểu nê sạn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 泥 (nê) + 鏟 (sạn)Hán Việttiểu nê sạnCấu tạo小 + 泥 + 鏟 · tiểu + nê + sạn nghĩa thành phần: tiểu + nê + sạn Nghĩa EngCihui 小泥鏟 iǎoníchǎn n. trowel M:¹bǎ