小注兒 tiểu chú nhi Hán Việt: tiểu chú nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 注 (chú) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu chú nhiCấu tạo小 + 注 + 兒 · tiểu + chú + nhi nghĩa thành phần: tiểu + chú + nhi Nghĩa EngCihui 小註兒 iǎozhùr ►See ²xiǎozhù