小洋樓 tiểu dương lâu Hán Việt: tiểu dương lâu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 洋 (dương) + 樓 (lâu)Hán Việttiểu dương lâuCấu tạo小 + 洋 + 樓 · tiểu + dương + lâu nghĩa thành phần: tiểu + dương + lâu Nghĩa EngCihui 小洋樓 iǎoyánglóu n. small western-style villa M:⁴zuò/⁴dòng