小洋羣 tiểu dương quần Hán Việt: tiểu dương quần Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 洋 (dương) + 羣 (quần)Hán Việttiểu dương quầnCấu tạo小 + 洋 + 羣 · tiểu + dương + quần nghĩa thành phần: tiểu + dương + quần Nghĩa EngCihui 小洋群 iǎoyángqún n. small enterprises using modern production methods