小活兒 tiểu hoạt nhi Hán Việt: tiểu hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu hoạt nhiCấu tạo小 + 活 + 兒 · tiểu + hoạt + nhi nghĩa thành phần: tiểu + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 小活兒 iǎohuór n. 1. part-time work 2. piecework