小浦鎮 xiǎo pǔ zhèn · tiểu phổ trấn Hán Việt: tiểu phổ trấn · Pinyin: xiǎo pǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 浦 (phổ) + 鎮 (trấn)Pinyinxiǎo pǔ zhènHán Việttiểu phổ trấnCấu tạo小 + 浦 + 鎮 · tiểu + phổ + trấn nghĩa thành phần: tiểu + phổ + trấn