小海圖 tiểu hải đồ Hán Việt: tiểu hải đồ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 海 (hải) + 圖 (đồ)Hán Việttiểu hải đồCấu tạo小 + 海 + 圖 · tiểu + hải + đồ nghĩa thành phần: tiểu + hải + đồ Nghĩa EngCihui chartlet