小海灣

tiểu hải loan

Hán Việt: tiểu hải loan

Tổng quan

băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (hải) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ