小海龜 xiǎo hǎi guī · tiểu hải quy Hán Việt: tiểu hải quy · Pinyin: xiǎo hǎi guī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 海 (hải) + 龜 (quy)Pinyinxiǎo hǎi guīHán Việttiểu hải quyCấu tạo小 + 海 + 龜 · tiểu + hải + quy nghĩa thành phần: tiểu + hải + quy