小清新

xiǎo qīng xīn tiểu thanh tân

Hán Việt: tiểu thanh tân · Pinyin: xiǎo qīng xīn

Tổng quan

người theo phong cách trẻ trung

Cấu tạo: (tiểu) + (thanh) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo phong cách trẻ trung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风格新颖而不俗气:~图片丨歌手的音乐和造型,都很~;新颖而不俗气的风格,也指追求这种风格的年轻人:文艺~。

Eng

  • CC-CEDICT hipster
  • Cihui hipster