小湯炎

xiǎotāng yán tiểu thang viêm

Hán Việt: tiểu thang viêm · Pinyin: xiǎotāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thang) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui enteritis