小瀑布 xiǎo pù bù · tiểu bộc bố Hán Việt: tiểu bộc bố · Pinyin: xiǎo pù bù Tổng quan thác nước nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 瀑 (bộc) + 布 (bố)Pinyinxiǎo pù bùHán Việttiểu bộc bốCấu tạo小 + 瀑 + 布 · tiểu + bộc + bố nghĩa thành phần: tiểu + bộc + bố Nghĩa ViệtCihui thác nước nhỏEngCC-CEDICT cascadeCihui cascade