小火兒

tiểu hỏa nhi

Hán Việt: tiểu hỏa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hỏa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小火兒 xiǎohuǒr* n. 1. small fire 2. low heat (of a stove)