小火者 xiǎo huǒ zhě · tiểu hỏa giả Hán Việt: tiểu hỏa giả · Pinyin: xiǎo huǒ zhě Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 火 (hỏa) + 者 (giả)Pinyinxiǎo huǒ zhěHán Việttiểu hỏa giảCấu tạo小 + 火 + 者 · tiểu + hỏa + giả nghĩa thành phần: tiểu + hỏa + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代宦官中之地位低者。Tân Hoa Tự Điển 1.明代宦官中之地位低者。