小火雞 tiểu hỏa kê Hán Việt: tiểu hỏa kê Tổng quan gà tây con Cấu tạo: 小 (tiểu) + 火 (hỏa) + 雞 (kê)Hán Việttiểu hỏa kêCấu tạo小 + 火 + 雞 · tiểu + hỏa + kê nghĩa thành phần: tiểu + hỏa + kê Nghĩa ViệtCihui gà tây con