小烤串

tiểu khảo xuyến

Hán Việt: tiểu khảo xuyến

Tổng quan

que xiên nhỏ, cái ghim cài huân chương

Cấu tạo: (tiểu) + (khảo) + (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui que xiên nhỏ, cái ghim cài huân chương