小煩擾

tiểu phiền nhiễu

Hán Việt: tiểu phiền nhiễu

Tổng quan

muỗi nhỏ, muỗi mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế, (xem) strain

Cấu tạo: (tiểu) + (phiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muỗi nhỏ, muỗi mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế, (xem) strain