小熱昏 xiǎo rè hūn · tiểu nhiệt hôn Hán Việt: tiểu nhiệt hôn · Pinyin: xiǎo rè hūn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 熱 (nhiệt) + 昏 (hôn)Pinyinxiǎo rè hūnHán Việttiểu nhiệt hônCấu tạo小 + 熱 + 昏 · tiểu + nhiệt + hôn nghĩa thành phần: tiểu + nhiệt + hôn