小燕子

xiǎo yàn zi tiểu yến tử

Hán Việt: tiểu yến tử · Pinyin: xiǎo yàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (yến) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小燕子 iǎoyànzi n. 1. young swallow 2. swallow M:²zhī