小爐匠 xiǎo lú jiàng · tiểu lô tượng Hán Việt: tiểu lô tượng · Pinyin: xiǎo lú jiàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 爐 (lô) + 匠 (tượng)Pinyinxiǎo lú jiàngHán Việttiểu lô tượngCấu tạo小 + 爐 + 匠 · tiểu + lô + tượng nghĩa thành phần: tiểu + lô + tượng Nghĩa EngCihui 小爐匠 iǎolújiàng n. tinker M:ge/¹míng