小爬蟲
tiểu ba trùng
Hán Việt: tiểu ba trùng · Pinyin: xiǎo pá chóng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 小爬蟲 iǎopáchóng n. 1. vertebrates with scales or shells 2. <Cult.Rev.> political opportunists M:¹tiáo
Hán Việt: tiểu ba trùng · Pinyin: xiǎo pá chóng