小牌兒 tiểu bài nhi Hán Việt: tiểu bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bài nhiCấu tạo小 + 牌 + 兒 · tiểu + bài + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bài + nhi Nghĩa EngCihui 小牌兒 iǎopáir n. small card/tablet (e.g., containing a room number) M:¹zhāng