小牙子 xiǎo yá zi · tiểu nha tử Hán Việt: tiểu nha tử · Pinyin: xiǎo yá zi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牙 (nha) + 子 (tử)Pinyinxiǎo yá ziHán Việttiểu nha tửCấu tạo小 + 牙 + 子 · tiểu + nha + tử nghĩa thành phần: tiểu + nha + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时牙行中的伙计。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时牙行中的伙计。