小牛肉

xiǎo niú ròutiểu ngưu nhục

Hán Việt: tiểu ngưu nhục · Pinyin: xiǎo niú ròu

Tổng quan

thịt bê

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt bê
  • Tần suất từ thịt bê
  • Biên soạn 小牛肉 iǎoniúròu n. veal

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi veal

Eng

  • Cihui veal
  • Tần suất từ 小牛肉 iǎoniúròu n. veal

Đức

  • Handedict Kalbfleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小牛肉的 · 小牛的 · 小牛皮 · 牛肉丸 · 牛肉干 · 牛肉汁 · 牛肉汤 · 牛肉茶