小牢子 tiểu lao tử Hán Việt: tiểu lao tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牢 (lao) + 子 (tử)Hán Việttiểu lao tửCấu tạo小 + 牢 + 子 · tiểu + lao + tử nghĩa thành phần: tiểu + lao + tử