小牧場 xiǎo mù chǎng · tiểu mục tràng Hán Việt: tiểu mục tràng · Pinyin: xiǎo mù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牧 (mục) + 場 (tràng)Pinyinxiǎo mù chǎngHán Việttiểu mục tràngCấu tạo小 + 牧 + 場 · tiểu + mục + tràng nghĩa thành phần: tiểu + mục + tràng