小特權 xiǎo tè quán · tiểu đặc quyền Hán Việt: tiểu đặc quyền · Pinyin: xiǎo tè quán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 特 (đặc) + 權 (quyền)Pinyinxiǎo tè quánHán Việttiểu đặc quyềnCấu tạo小 + 特 + 權 · tiểu + đặc + quyền nghĩa thành phần: tiểu + đặc + quyền