小猴兒

xiǎo hóu ér tiểu hầu nhi

Hán Việt: tiểu hầu nhi · Pinyin: xiǎo hóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言小猴子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言小猴子。