小玩意

xiǎo wán yì tiểu ngoạn ý

Hán Việt: tiểu ngoạn ý · Pinyin: xiǎo wán yì

Tổng quan

tiện ích | phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Cấu tạo: (tiểu) + (ngoạn) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện ích | phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"小玩艺"。亦作"小顽意"; 小型玩乐活动; 小型玩物; 指一般的小物件﹐带有轻视的意味; 微末的手段﹑技艺; 指挑拨﹑暗算﹑诬陷之类卑劣勾当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小玩艺"。亦作"小顽意"。 2.小型玩乐活动。 3.小型玩物。 4.指一般的小物件﹐带有轻视的意味。 5.微末的手段﹑技艺。 6.指挑拨﹑暗算﹑诬陷之类卑劣勾当。

Eng

  • CC-CEDICT gadget|widget (small item of software)
  • Cihui gadget; widget (small item of software)