小環境

xiǎo huán jìng tiểu hoàn cảnh

Hán Việt: tiểu hoàn cảnh · Pinyin: xiǎo huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周围局部的环境和条件。

Eng

  • Cihui 小環境 iǎohuánjìng n. microenvironment; subenvironment; local environment